bắt phu
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Ép buộc người dân đi làm lao dịch, phục vụ cho chính quyền hoặc quân đội: Hành động của chính quyền thực dân, phong kiến hoặc quân đội chiếm đóng dùng quyền lực để bắt người dân phải đi làm các công việc nặng nhọc như xây dựng, vận chuyển... mà không hoặc trả công rất ít.
- Tuyển mộ phu phen một cách cưỡng bức: Việc huy động nhân công lao động chân tay một cách ép buộc, không tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thời Pháp thuộc, chính quyền thường bắt phu đi làm đường, đắp đê. (Thời Pháp thuộc, chính quyền thường bắt người dân đi làm lao dịch để làm đường, đắp đê.)
- Làng ấy có nhiều thanh niên bị bắt phu vào Nam làm đồn điền. (Làng ấy có nhiều thanh niên bị cưỡng bức đi làm phu ở các đồn điền miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt phu bắt lính": một cụm từ cố định thường dùng để chỉ chính sách cưỡng bức tòng quân và lao dịch thời phong kiến, thực dân.
- Chế độ cũ nổi tiếng với chính sách bắt phu bắt lính hà khắc. (Chế độ cũ nổi tiếng với chính sách cưỡng bức đi lính và đi phu hà khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bắt lính (động từ): cưỡng bức tòng quân, bắt đi lính.
- Bắt lao dịch (động từ): bắt làm việc công ích khổ sai (nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất lao dịch).
- Cưỡng bách lao động (cụm danh từ): hành động ép buộc lao động (thuật ngữ hiện đại, mang tính khái quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cưỡng bức lao động: ép buộc phải lao động.
- Bắt đi phu: cách nói khác của "bắt phu".
Lưu ý về ngữ nghĩa và sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại: Từ "bắt phu" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các thời kỳ phong kiến hoặc thực dân. Trong ngôn ngữ hiện đại, các khái niệm như "cưỡng bức lao động", "lao động khổ sai" thường được dùng thay thế.
- Mang sắc thái tiêu cực mạnh: Từ này luôn hàm chỉ sự bóc lột, áp bức và bất công của các chế độ cũ.